Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phòng kế toán" (1)

phòng kế toán
phát
Tiếng Anh Danh từaccounting department
Từ vựng của tôi
Tôi nộp giấy cho phòng kế toán.
I submitted the papers to the accounting department.

swap_horiz Từ liên quan "phòng kế toán" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phòng kế toán" (1)

Tôi nộp giấy cho phòng kế toán.
I submitted the papers to the accounting department.